BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT DENGUE

Sốt xuất huyết Dengue là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và nguy hiểm tại Việt Nam, đặc biệt trong mùa mưa. Với nguy cơ biến chứng cao và khả năng gây tử vong, việc hiểu rõ về triệu chứng, cách phòng tránh và hướng dẫn chăm sóc tại nhà là điều vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.

1. Sốt xuất huyết Dengue là gì?

Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền từ người bệnh sang người lành thông qua muỗi vằn (Aedes aegypti). Khi muỗi đốt người mang virus, sau đó đốt sang người khác, virus sẽ được truyền đi, khiến người mới bị nhiễm bệnh.

Bệnh chưa có vắc-xin phòng ngừa hiệu quả và không có thuốc điều trị đặc hiệu. Tất cả mọi người, ở mọi độ tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh, đặc biệt là những người sống tại khu vực đang có dịch.

2. Dấu hiệu nhận biết bệnh sốt xuất huyết

Nhận biết sớm các triệu chứng sốt xuất huyết là yếu tố then chốt giúp người bệnh được điều trị kịp thời, tránh biến chứng nặng. Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp:

  • Sốt cao đột ngột: Thường từ 39–40°C, kéo dài liên tục từ 2 ngày trở lên, không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường.
  • Xuất huyết (thường từ ngày thứ 2 trở đi): Có thể biểu hiện dưới dạng chấm đỏ nhỏ dưới da, mảng bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng. Trường hợp nặng hơn có thể nôn ra máu, đi ngoài phân đen, phụ nữ có thể hành kinh sớm hoặc ra máu kéo dài.
  • Cảm giác mệt mỏi toàn thân: Đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau sau hốc mắt.
  • Đau bụng, buồn nôn hoặc nôn.
  • Phần lớn các trường hợp mắc bệnh sẽ tự khỏi sau 7–10 ngày nếu được chăm sóc đúng cách tại nhà. Tuy nhiên, người bệnh cần được theo dõi sát sao để kịp thời nhập viện khi có dấu hiệu nặng.

 

Sốt xuất huyết – Muỗi Dengue

3. Biến chứng nguy hiểm của sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính mạng nếu không được xử lý kịp thời:

  • Sốc sốt xuất huyết (trụy tim mạch): Là biến chứng thường gặp và nguy hiểm nhất.
  • Xuất huyết nặng: Gồm xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não.
  • Tổn thương gan: Viêm gan, suy gan.
  • Biến chứng thần kinh và tim mạch: Viêm não, viêm cơ tim.
  • Khi nào cần đưa người bệnh đến bệnh viện?Nếu người bệnh có một trong các dấu hiệu sau, cần đưa đến cơ sở y tế ngay:
  • Vật vã, lừ đừ, bứt rứt.
  • Da lạnh, tay chân lạnh, vã mồ hôi, tím tái.
  • Chảy máu mũi, chân răng hoặc đi tiêu, ói ra máu.
  • Đau bụng dữ dội, nôn nhiều không kiểm soát được.

4. Cách phòng ngừa bệnh sốt xuất huyết hiệu quả

Hiện tại, chưa có vắc-xin phòng bệnh sốt xuất huyết được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Vì vậy, phòng tránh muỗi đốt và kiểm soát nguồn sinh sản của muỗi là biện pháp quan trọng nhất.

Các cách phòng bệnh sốt xuất huyết bao gồm:

Không cho muỗi ở:

  • Giữ nhà cửa sạch sẽ, gọn gàng, thoáng mát.
  • Vệ sinh môi trường xung quanh, không để nước ứ đọng.

Không cho muỗi đẻ trứng:

  • Đậy kín tất cả dụng cụ chứa nước.
  • Thường xuyên thay nước ở chậu hoa, ly nước cúng.
  • Loại bỏ các vật phế thải như vỏ lon, chai nhựa, lốp xe,… có thể đọng nước.

Không có lăng quăng, bọ gậy:

  • Thả cá bảy màu vào các bể chứa nước để diệt lăng quăng.
  • Rửa dụng cụ chứa nước hàng tuần.

Không để muỗi đốt:

  • Mặc quần áo dài tay.
  • Ngủ mùng, kể cả ban ngày.
  • Thoa kem chống muỗi, sử dụng nhang muỗi hoặc vợt bắt muỗi.

Không cho muỗi tồn tại lâu dài:

  • Phun hóa chất diệt muỗi định kỳ.
  • Dùng màn tẩm hóa chất, lắp lưới chống muỗi ở cửa sổ, cửa ra vào.

5. Hướng dẫn chăm sóc bệnh nhân sốt xuất huyết tại nhà

Trong đa số trường hợp, người mắc sốt xuất huyết có thể được chăm sóc tại nhà, dưới sự theo dõi sát sao của người thân:

Nghỉ ngơi tuyệt đối, tránh hoạt động nặng. Ưu tiên nằm trong phòng mát, sạch sẽ, có màn chống muỗi.

Uống nhiều nước, có thể bổ sung oresol, nước trái cây, nước dừa để tránh mất nước.

Theo dõi nhiệt độ thường xuyên, tránh dùng aspirin hoặc ibuprofen – vì có thể gây chảy máu. Chỉ dùng paracetamol theo chỉ định của bác sĩ.

Theo dõi dấu hiệu trở nặng từ ngày thứ 3–6: Đây là giai đoạn bệnh dễ chuyển nặng nhất. Cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu xuất huyết (chấm đỏ dưới da, bầm tím, chảy máu cam), nôn ra máu, đi cầu phân đen, đau bụng nhiều, lừ đừ, mệt mỏi bất thường.

 

Tags:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *