Ung thư cổ tử cung là bệnh thường gặp và đứng thứ tư trong bảng xếp hạng ung thư ở nữ giới. Tuy nhiên, ung thư cổ tử cung có thể được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Vì vậy, việc tầm soát ung thư cổ tử cung là rất quan trọng khi các bạn khám phụ khoa định kỳ. Tầm soát ung thư cổ tử cung được thực hiện như thế nào, mời các bạn cùng tìm hiểu nhé!
1. Ung thư cổ tử là gì?
Ung thư cổ tử cung là một bệnh lý ác tính thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi hoạt động tình dục. Nhiều nghiên cứu cho thấy, nhiễm virus Human Papilloma (HPV) là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung. HPV lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục đường âm đạo, đường hậu môn và đường miệng.
Có hơn 170 chủng HPV khác nhau. Trong đó, có khoảng 40 chủng gây bệnh ở bộ phận sinh dục như chủng 6, 11 (sùi mào gà) và nguy cơ dẫn đến ung thư cổ tử cung cao như chủng 16, 18,…
Hầu hết người nhiễm HPV không có biểu hiện lâm sàng, tỷ lệ có triệu chứng chỉ chiếm khoảng 1 – 2%. Các yếu tố thuận lợi gây nhiễm HPV là nhiều bạn tình, quan hệ tình dục sớm, suy giảm miễn dịch và mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
Theo báo cáo năm 2020 của “Tổ chức Y tế thế giới” ghi nhận, 604.000 trường hợp mắc ung thư cổ tử cung và trên 342.000 trường hợp phụ nữ tử vong. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của Y học hiện đại, ung thư cổ tử cung có thể điều trị hoàn toàn nếu phát hiện sớm và xử trí kịp thời. Do đó, việc tầm soát ung thư cổ tử cung là vô cùng quan trọng.

2. Phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung
Tầm soát ung thư cổ tử cung là bước quan trọng để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở cổ tử cung – cơ quan nối giữa âm đạo và tử cung của phụ nữ. Hai phương pháp tầm soát phổ biến hiện nay bao gồm:
2.1 Xét nghiệm tế bào cổ tử cung (Pap smear hoặc Pap liquid)
Đây là phương pháp truyền thống và lâu đời nhất trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Bác sĩ sẽ lấy một mẫu tế bào từ cổ tử cung và gửi đi xét nghiệm để kiểm tra xem có sự hiện diện của các tế bào bất thường hay không. Các tế bào này có thể là tiền ung thư (có khả năng phát triển thành ung thư nếu không được điều trị) hoặc đã chuyển biến thành ung thư. Pap smear có thể phát hiện các bất thường trước khi chúng gây ra triệu chứng rõ ràng, giúp điều trị kịp thời và hiệu quả.
2.2 Xét nghiệm tìm virus HPV (HPV DNA test)
Virus HPV (Human Papillomavirus) là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư cổ tử cung, đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Xét nghiệm HPV giúp xác định xem cơ thể người phụ nữ có đang nhiễm các chủng virus nguy cơ cao này hay không. Khác với Pap smear chỉ xem xét tế bào đã thay đổi, xét nghiệm HPV đi sâu vào tìm nguyên nhân gây ra sự thay đổi đó. Xét nghiệm này thường được thực hiện kết hợp với Pap smear để tăng độ chính xác, đặc biệt ở phụ nữ từ 30 tuổi trở lên.
Sự kết hợp của hai phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả sàng lọc, phát hiện sớm và quản lý nguy cơ ung thư cổ tử cung một cách toàn diện hơn.

3. Đối tượng nên làm tầm soát ung thư cổ tử cung
Việc tầm soát ung thư cổ tử cung không chỉ dành riêng cho những người có triệu chứng bất thường, mà tất cả phụ nữ trong độ tuổi khuyến nghị đều nên tầm soát định kỳ, kể cả khi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh. Cụ thể:
-
Phụ nữ từ 21 đến 65 tuổi: Đây là nhóm tuổi có nguy cơ cao nhất và được khuyến nghị thực hiện tầm soát định kỳ theo hướng dẫn của các tổ chức y tế lớn như WHO, Bộ Y tế Việt Nam, Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ,…
-
Phụ nữ đã từng quan hệ tình dục: Dù chỉ một lần cũng nên thực hiện tầm soát, vì việc lây nhiễm HPV có thể xảy ra từ sớm mà không có dấu hiệu rõ ràng.
-
Phụ nữ đã tiêm ngừa HPV: Vắc-xin HPV có hiệu quả phòng ngừa nhiều chủng virus nguy cơ cao, nhưng không bảo vệ 100% trước tất cả các chủng gây ung thư cổ tử cung. Vì vậy, việc tầm soát định kỳ vẫn rất cần thiết, kể cả sau khi đã tiêm đủ liều.
Tóm lại, dù bạn còn trẻ, không có triệu chứng gì, hoặc đã tiêm ngừa đầy đủ, bạn vẫn nằm trong nhóm nên tầm soát định kỳ để bảo vệ sức khỏe sinh sản và phát hiện sớm nguy cơ ung thư cổ tử cung.
4. Thời điểm nào có thể thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung?
Việc chọn đúng thời điểm để thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung sẽ giúp đảm bảo kết quả chính xác và đáng tin cậy. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:
-
Không thực hiện xét nghiệm khi đang có kinh nguyệt hoặc ra huyết âm đạo bất thường: Thời điểm lý tưởng là khoảng 5 ngày sau khi sạch kinh. Máu kinh có thể ảnh hưởng đến mẫu tế bào thu được và làm sai lệch kết quả xét nghiệm.
-
Không bị viêm nhiễm cấp tính ở vùng âm đạo hoặc cổ tử cung: Nếu đang có tình trạng viêm, bác sĩ sẽ ưu tiên điều trị khỏi trước khi lấy mẫu xét nghiệm để tránh ảnh hưởng đến kết quả.
-
Không đặt thuốc âm đạo trong vòng 72 giờ trước khi xét nghiệm: Các thành phần thuốc còn lưu lại có thể làm sai lệch kết quả hoặc ảnh hưởng đến việc quan sát tế bào.
-
Không quan hệ tình dục hoặc thụt rửa âm đạo trong vòng 48 giờ trước khi làm xét nghiệm: Vì các hoạt động này có thể làm trôi tế bào bất thường hoặc gây kích ứng vùng cổ tử cung.
-
Phụ nữ mãn kinh có thể cần điều trị estrogen tại chỗ trước khi lấy mẫu: Sau mãn kinh, niêm mạc âm đạo và cổ tử cung thường khô teo, gây khó khăn cho việc lấy mẫu. Bác sĩ có thể chỉ định dùng estrogen bôi tại chỗ vài ngày trước khi xét nghiệm để cải thiện chất lượng mẫu thu được.
Chọn đúng thời điểm không chỉ giúp lấy được mẫu tế bào cổ tử cung tốt nhất, mà còn giúp giảm lo lắng và cảm giác khó chịu trong quá trình thực hiện.
5. Quy trình thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
Bệnh nhân nằm trên bàn khám phụ khoa theo hướng dẫn, hai chân chống lên, thả lỏng người.
Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh dùng mỏ vịt để mở âm đạo quan sát được cổ tử cung.
Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh dùng que chuyên dụng để lấy tế bào cổ tử cung. Cả xét nghiệm Pap và HPV đều được lấy mẫu tế bào ở cổ tử cung.
Mẫu tế bào được bảo quản và gửi đi xét nghiệm. Kết quả sẽ có sau 3 – 5 ngày đối với cả hai xét nghiệm Pap và HPV.
Đa số phụ nữ sẽ không thấy đau hay khó chịu gì trong suốt quá trình thực hiện. Tuy nhiên, các bạn cần thả lỏng cơ thể và thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ để cảm thấy thoải mái nhất. Một số ít trường hợp sau khi lấy mẫu xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung, âm đạo có thể ra ít huyết.
Lịch tầm soát ung thư cổ tử cung
Lịch tầm soát ung thư cổ tử cung đổi với xét nghiệm Pap smear hoặc Pap liquid và xét nghiệm HPV:
Pap bình thường: Kiểm tra lại sau 1 năm
HPV âm tính: Kiểm lại sau 3 – 5 năm (Nên kết hợp với Pap smear hoặc Pap liquid mỗi 1 – 3 năm/lần).
Nếu kết quả Pap bình thường và HPV âm tính: Kiểm tra lại sau 3 – 5 năm. Vì vậy, khi tầm soát ung thư cổ tử cung, BS thường sẽ chỉ định kết hợp xét nghiệm Pap và HPV.
Đối với các trường hợp có kết quả tầm soát Pap smear hoặc Pap liquid bất thường, hoặc HPV dương tính tùy chủng nguy cơ, Bác sĩ sẽ định hướng xử trí tiếp theo theo từng kết quả.
Ung thư cổ tử cung khiến người phụ nữ chịu hậu quả nặng nề về tài chính, ảnh hưởng đến tâm sinh lý, hạnh phúc gia đình. Tuy nhiên, chị em phụ nữ hoàn toàn có thể chủ động tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các tổn thương tiền ung thư. Chủ động khám phụ khoa tầm soát ung thư cổ tử cung không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn bảo vệ chính hạnh phúc của chúng ta!
Để được tư vấn cụ thể và đặt lịch hẹn thăm khám, bạn có thể liên hệ qua hotline bên dưới:
Bệnh viện Mỹ Đức
04 Núi Thành, P. Tân Bình, TP.HCM
(028) 7308 5885
Bệnh viện Mỹ Đức Phú Nhuận
43R/2-4 Hồ Văn Huê, P. Đức Nhuận, TP.HCM
(028) 6285 6262
Hoặc tải App MyDuc Hospital để đặt lịch nhanh chóng!
Có thể bạn muốn biết:
XÉT NGHIỆM TẦM SOÁT NGƯỜI LÀNH MANG GEN BỆNH (CARRIER SCREENING)
